Nghĩa tiếng Việt
- Ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói).tính từ
Tiếng Nhật
- 甘美かんびngọt ngào, ngon ngọt
Ví dụ
-
Her mellifluous voice calmed the nervous child.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép