TanroDictionary Sổ từ

mellowed

/mˈɛləʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của mellowđộng từ

Ví dụ

  1. The fruit mellowed in the sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép