TanroDictionary Sổ từ

mellowing

/mˈɛləʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mellow.động từ

Ví dụ

  1. Time is mellowing his sharp temper.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép