Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mellow.động từ
Ví dụ
-
Time is mellowing his sharp temper.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mˈɛləʊɪŋ/
Time is mellowing his sharp temper.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép