TanroDictionary Sổ từ

meltability

/ˌmeltəˈbɪlɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính có thể tan, tính có thể nấu chảy.danh từ

Ví dụ

  1. We tested the meltabiliti of each sample.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép