Nghĩa tiếng Việt
- Viêm màng não.danh từ
Tiếng Nhật
- 髄膜炎ずいまくえんviêm màng não
Ví dụ
-
She was treated quickly for meningitis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmenɪnˈdʒaɪtɪs/
She was treated quickly for meningitis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép