TanroDictionary Sổ từ

menstrous

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh nguyệt.tính từ い
  2. Sự thấy kinh.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép