TanroDictionary Sổ từ

menstruating

/mˈɛnstruːˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của menstruate.động từ

Ví dụ

  1. She is menstruating and needs rest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép