Nghĩa tiếng Việt
- Kinh nguyệt.tính từ
Ví dụ
-
The doctor asked about her menstruous cycle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɛnstrʊəs/
The doctor asked about her menstruous cycle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép