TanroDictionary Sổ từ

mephitic

/məˈfɪtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xông mùi hôi; bốc hơi độc.tính từ

Ví dụ

  1. A mephitic smell came from the wet drain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép