TanroDictionary Sổ từ

mercerising

/məˈseriːzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mercerise.động từ

Ví dụ

  1. They are mercerising the cotton fabric.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép