Nghĩa tiếng Việt
- Ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng).động từ
Ví dụ
-
This shirt will mercerize after treatment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɜːsəˌrɑɪz/
This shirt will mercerize after treatment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép