TanroDictionary Sổ từ

merchantlike

/ˈmɜːtʃəntˌlaɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có vẻ thương nhân.tính từ

Ví dụ

  1. He smiled in a merchantlike way.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép