Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của merchantmandanh từ
Ví dụ
-
The merchantmen sailed across the calm sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mˈɜːtʃɑːntmˌɛn/
The merchantmen sailed across the calm sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép