TanroDictionary Sổ từ

mergence

/ˈmɜːdʒəns/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hoà hợp, sự hợp nhất.danh từ

Ví dụ

  1. Their mergence created a stronger team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép