TanroDictionary Sổ từ

meriting

/ˈmɛrətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của merit.động từ

Ví dụ

  1. The task is meriting careful attention.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép