TanroDictionary Sổ từ

merry-go-round

/ˈmɛriɡə(ʊ)ˌraʊnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng quay ngựa gỗ, đu quay thú nhúndanh từ

Ví dụ

  1. She saw the merry-go-round yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép