TanroDictionary Sổ từ

merrythought

/ˈmɛriˌθɔt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương chạc (chim, gà).danh từ

Ví dụ

  1. The chicken bone is called a merrythought.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép