TanroDictionary Sổ từ

mesenchymal

/məˈzɛŋkəməl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mô giữa, (thuộc) trung mô.tính từ

Ví dụ

  1. The mesenchymal cells grew quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép