TanroDictionary Sổ từ

meshy

/ˈmeʃi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có mắt lưới, có mạng lưới.tính từ

Ví dụ

  1. The meshi bag let air pass through easily.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép