Nghĩa tiếng Việt
- Có mắt lưới, có mạng lưới.tính từ
Ví dụ
-
The meshi bag let air pass through easily.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmeʃi/
The meshi bag let air pass through easily.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép