TanroDictionary Sổ từ

mesolithic

/ˌmɛzəˈlɪθɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) thời đại đồ đá giữa.tính từ

Ví dụ

  1. They found mesolithic tools near the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép