TanroDictionary Sổ từ

mesophytic

/ˌmesəˈfɪtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sống trong môi trường có độ ẩm vừa phải.tính từ

Ví dụ

  1. This mesophytic plant grows in moderate shade.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép