TanroDictionary Sổ từ

mesozoic

/ˌmesəˈzoʊɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) đại trung sinh.tính từ

Ví dụ

  1. Dinosaurs lived in the mesozoic era.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép