Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của message.động từ
- danh động từ của messagedanh từ
Ví dụ
-
She is messaging her friend after class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép