TanroDictionary Sổ từ

metabolic

/ˌmetəˈbɒlɪk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) sự trao đổi vật chất.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The metabolic process gives the body energy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép