TanroDictionary Sổ từ

metabolizing

/məˈtɑːbəliːzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của metabolize.động từ

Ví dụ

  1. He is metabolizing the meal slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép