TanroDictionary Sổ từ

metacarpal

/ˌmetəˈkɑːpl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương bàn tay.tính từ

Ví dụ

  1. The metacarpal in her hand was broken.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép