TanroDictionary Sổ từ

metastasizing

/məˈtæstəsəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của metastasize.động từ

Ví dụ

  1. The doctor is watching the tumor metastasizing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép