TanroDictionary Sổ từ

metathesis

/məˈtæθəsɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (ngôn ngữ học) hiện tượng đổi chỗ.danh từ

Ví dụ

  1. The letter swap was a clear metathesis.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép