TanroDictionary Sổ từ

metodichki

/ˌmetəˈdɪkɪtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của metodichkadanh từ

Ví dụ

  1. The metodichki were stacked near the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép