Nghĩa tiếng Việt
- Viêm tử cung.danh từ
Ví dụ
-
The doctor treated her metritis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/miˈtraɪtɪs/
The doctor treated her metritis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép