Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mewl.động từ
Ví dụ
-
The kitten is mewling for its mother.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mjuːlɪŋ/
The kitten is mewling for its mother.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép