TanroDictionary Sổ từ

mewling

/mjuːlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mewl.động từ

Ví dụ

  1. The kitten is mewling for its mother.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép