TanroDictionary Sổ từ

miaowed

/miːˈaʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của miaowđộng từ
  2. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của miaowđộng từ

Ví dụ

  1. The cat miaowed softly for food.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép