TanroDictionary Sổ từ

miaows

/miːˈaʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của miaowđộng từ

Ví dụ

  1. The kitten miaows when it is hungry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép