Nghĩa tiếng Việt
- Mi ca.danh từ
Tiếng Nhật
- 雲母うんもmica
Ví dụ
-
This necklace has a shiny mica surface.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmaɪkə/
This necklace has a shiny mica surface.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép