TanroDictionary Sổ từ

michaelmas

/ˈmɪklməs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày lễ thánh Mi-sen (29 9).danh từ

Ví dụ

  1. The market opens after michaelmas.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép