Nghĩa tiếng Việt
- Vi trùng, (thuộc) vi khuẩn.tính từ
Ví dụ
-
The microbial sample was kept under glass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/maɪˈkrəʊbiəl/
The microbial sample was kept under glass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép