TanroDictionary Sổ từ

microbic

/ˌmaɪˈkrəʊbɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vi trùng, (thuộc) vi khuẩn.tính từ

Ví dụ

  1. The microbic growth was stopped by clean water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép