Nghĩa tiếng Việt
- Vi ảnh.danh từ
Ví dụ
-
She studied a microphotograph under the lens.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmaɪkroʊˌfræɡθəˈbæp/
She studied a microphotograph under the lens.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép