Nghĩa tiếng Việt
- Tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng.danh từ
- Cấu trúc vi mô.danh từ
Ví dụ
-
The metal's microstructure was very strong.
-
The microstructure changed after heating.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép