TanroDictionary Sổ từ

middleweight

/ˈmɪdlweɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vận động viên/võ sĩ hạng trung (nặng từ 66, 5 đến 72, 5 kg).danh từ

Ví dụ

  1. The middleweight trained hard for the match.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép