TanroDictionary Sổ từ

mideast

/mɪdˈiːst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trung Đông.danh từ

Ví dụ

  1. She traveled through the mideast last summer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép