Nghĩa tiếng Việt
- Trung Đông.danh từ
Ví dụ
-
She traveled through the mideast last summer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mɪdˈiːst/
She traveled through the mideast last summer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép