Nghĩa tiếng Việt
- Chuẩn uý hải quân.danh từ
- Học sinh trường hải quân.danh từ
Ví dụ
-
The midshipman learned to steer the ship.
-
The midshipman trained hard at the naval school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép