TanroDictionary Sổ từ

midweekly

/ˈmɪˌdwiːkliː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giữa tuần; vào giữa tuần.tính từ

Ví dụ

  1. We had a midweekli meeting to check progress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép