TanroDictionary Sổ từ

miffed

/mɪft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của miffđộng từ

Ví dụ

  1. She was miffed by the delay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép