TanroDictionary Sổ từ

miffing

/ˈmɪfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của miff.động từ

Ví dụ

  1. He is miffing his brother with jokes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép