Nghĩa tiếng Việt
- Thiên hoàng (vua Nhật bản).danh từ
Tiếng Nhật
- 帝みかどThiên hoàng, hoàng đế
Ví dụ
-
The old story mentioned a mikado.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mɪˈkɑːdəʊ/
The old story mentioned a mikado.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép