TanroDictionary Sổ từ

milch

/ˈmɪlk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Milch cow bò sữa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).tính từ

Ví dụ

  1. The milch cow gave fresh milk today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép