TanroDictionary Sổ từ

mildewing

/ˈmɪldjuːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mildew.động từ

Ví dụ

  1. The damp wall is mildewing quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép