Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mildew.động từ
Ví dụ
-
The damp wall is mildewing quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɪldjuːɪŋ/
The damp wall is mildewing quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép