Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với milometer: Cách viết khác : mileometerdanh từ
Ví dụ
-
The mileometer showed a long distance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmɪliːˈməʊtə/
The mileometer showed a long distance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép