Nghĩa tiếng Việt
- Trại quân đóng ngoài trời buổi tối.danh từ
Tiếng Nhật
- 陣営じんえいphe, phái, phe cánh
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép